nho học

Học thuật
Thân thiện
nho học

Nho học là một phần quan trọng trong lịch sử giáo dục.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Học thuyết, tư tưởng sự giáo dục theo Nho giáo: Chỉ toàn bộ hệ thống tri thức, đạo , kinh sách phương pháp học tập, giảng dạy theo truyền thống Nho giáo (Khổng giáo).
    • Sự nghiên cứu, học tập các kinh điển Nho gia: Chỉ việc học thuật, nghiên cứu chuyên sâu các tác phẩm kinh điển như Tứ thư, Ngũ kinh các trước tác của các bậc hiền triết Nho gia.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Nho học ảnh hưởng sâu sắc đến xã hội Việt Nam phong kiến. (Nho học ảnh hưởng sâu sắc đến xã hội Việt Nam phong kiến.)
    • Các sĩ tử ngày xưa dành cả đời để theo đuổi nho học. (Các sĩ tử ngày xưa dành cả đời để theo đuổi nho học.)
    • Ông ấy am hiểu sâu sắc về nho học. (Ông ấy am hiểu sâu sắc về nho học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tinh thần nho học": chỉ những giá trị cốt lõi, tinh thần đạo đức triết lý sống được rút ra từ Nho giáo.

    • Tinh thần nho học đề cao chữ "lễ" chữ "nhân". (Tinh thần nho học đề cao chữ "lễ" chữ "nhân".)
  • "nền nho học": chỉ toàn bộ hệ thống học thuật, giáo dục được xây dựng trên cơ sở Nho giáo, thường gắn với một giai đoạn lịch sử.

    • Nền nho học Việt Nam chịu ảnh hưởng từ Trung Hoa nhưng những biến đổi riêng. (Nền nho học Việt Nam chịu ảnh hưởng từ Trung Hoa nhưng những biến đổi riêng.)
Biến thể từ gần giống
  • Nho giáo (danh từ): chỉ tôn giáo, học thuyết do Khổng Tử sáng lập. "Nho học" thường nhấn mạnh khía cạnh học thuật, giáo dục của "Nho giáo".
  • Nho gia (danh từ): chỉ những người theo Nho giáo, các nhà Nho.
  • Nho sĩ (danh từ): chỉ tầng lớp trí thức học rộng, đỗ đạt theo con đường Nho học.
Từ đồng nghĩa
  • Hán học: thường dùng với nghĩa rộng hơn, chỉ việc học tập văn hóa, học thuật Trung Hoa cổ đại, trong đó Nho học bộ phận chủ yếu.
  • Đạo Nho: cách gọi khác của Nho giáo, đôi khi được dùng thay thế cho "nho học" trong một số ngữ cảnh.
Các cụm từ liên quan
  • Theo đuổi nho học: học tập nghiên cứu Nho học một cách chuyên tâm.

    • Cha ông ta đã theo đuổi nho học để mong đỗ đạt, làm quan. (Cha ông ta đã theo đuổi nho học để mong đỗ đạt, làm quan.)
  • Am tường nho học: hiểu biết thấu đáo, sâu sắc về Nho học.

    • Vị giáo sư đó rất am tường nho học. (Vị giáo sư đó rất am tường nho học.)
Thành ngữ liên quan
  • "Cửa Khổng sân Trình": thành ngữ chỉ nơi dạy học đạo Nho, hoặc chỉ nền Nho học nói chung.
    • Con đường khoa cử xưa gắn liền với cửa Khổng sân Trình. (Con đường khoa cử xưa gắn liền với cửa Khổng sân Trình.)
nho học

Nho học là một phần quan trọng trong lịch sử giáo dục.

  1. dt (H. học: việc học) Sự học tập nho giáo: Nho học đã trải qua sự hiểu lầm (ĐgThMai).